Khi AI ngày càng được sử dụng trong học tập, cách đánh giá học sinh cần thay đổi để vừa ghi nhận khả năng sử dụng công cụ, vừa xác định năng lực tư duy và giải quyết vấn đề độc lập.
- Hàm lượng natri benzoat cao đặt người dùng trước nguy cơ nào
- Đu đủ xanh vừa dễ chế biến, vừa chứa nhiều dưỡng chất
- Lũ cát đỏ phủ kín đường ra Mũi Né
Trong môi trường giáo dục có AI, một sản phẩm hoàn chỉnh không còn đủ để phản ánh đầy đủ mức độ hiểu biết và năng lực của học sinh. Đánh giá vì thế cần chú trọng cả quá trình học tập, khả năng kiểm chứng thông tin và năng lực bảo vệ kết quả do chính mình tạo ra.
Từ đánh giá sản phẩm đến đánh giá quá trình tư duy
Trước đây, giáo viên có thể dựa khá nhiều vào sản phẩm cuối cùng để đánh giá kết quả học tập của học sinh. Tuy nhiên, khi AI có thể hỗ trợ viết bài, lập trình, tìm kiếm thông tin hay xây dựng bài thuyết trình, một sản phẩm hoàn chỉnh chưa cho thấy học sinh thực sự hiểu vấn đề hay chỉ sử dụng những câu trả lời có sẵn.
Một bài viết mạch lạc chưa chắc phản ánh mức độ hiểu nội dung, cũng như một chương trình chạy tốt chưa đồng nghĩa người học nắm được mã lệnh. Tương tự, một bài thuyết trình đầy đủ, đẹp mắt cũng chưa chắc thể hiện trọn vẹn khả năng tư duy của người trình bày.

Do đó, câu hỏi đánh giá không nên chỉ dừng ở việc học sinh tạo ra sản phẩm gì mà cần mở rộng sang cách các em suy nghĩ, lựa chọn, kiểm chứng và hoàn thiện sản phẩm. Giá trị của sản phẩm cuối cùng vẫn được giữ lại, nhưng cần đặt trong mối quan hệ với quá trình hình thành và khả năng giải thích, bảo vệ kết quả của học sinh.
Một cách để thực hiện là yêu cầu học sinh lưu lại ý tưởng ban đầu, câu hỏi nghiên cứu, nguồn thông tin, những câu hỏi đã đặt cho AI, kết quả nhận được, cách kiểm chứng và phần nội dung được chỉnh sửa. Những dữ liệu này có thể trở thành “dấu vết học tập”, giúp giáo viên có thêm căn cứ để nhận diện quá trình tư duy.
Bên cạnh đó, giáo viên có thể thực hiện những cuộc vấn đáp ngắn sau khi học sinh hoàn thành sản phẩm. Các câu hỏi như vì sao chọn cách làm, nguồn nào quan trọng, thông tin được kiểm chứng ra sao hoặc kết quả sẽ thay đổi thế nào khi điều kiện thay đổi có thể cho thấy mức độ hiểu và khả năng tư duy mà sản phẩm cuối cùng chưa thể hiện đầy đủ.
Vì vậy, đánh giá quá trình không nhằm thay thế hoàn toàn đánh giá kết quả mà bổ sung những thông tin cần thiết về cách học sinh hình thành và bảo vệ sản phẩm của mình.
Học cùng AI nhưng vẫn phải có năng lực độc lập
Trong những nhiệm vụ phù hợp, học sinh có thể sử dụng AI để tìm kiếm thông tin, gợi ý ý tưởng, phân tích hoặc nhận phản hồi. Khi đó, giáo viên có thể đánh giá khả năng đặt vấn đề, xây dựng câu hỏi, lựa chọn và kiểm chứng thông tin, đồng thời xem xét cách học sinh chỉnh sửa kết quả AI và tạo ra sản phẩm có đóng góp trí tuệ của bản thân.
Ở chiều ngược lại, với những bài kiểm tra nhằm xác nhận năng lực cá nhân, học sinh cần thực hiện nhiệm vụ không có AI. Đây là cơ sở để đánh giá những gì các em có thể tự mình nhớ, hiểu, phân tích, giải quyết và trình bày.
Sự phân định này đặt ra yêu cầu nhà trường cần quy định rõ nhiệm vụ nào được sử dụng AI, AI được dùng vào mục đích gì và năng lực nào học sinh phải thực hiện độc lập. Việc xác định ranh giới này giúp đánh giá đúng hơn năng lực của người học trong bối cảnh công nghệ ngày càng tham gia sâu vào quá trình học tập.
Nếu chỉ cho phép sử dụng AI, học sinh có nguy cơ hình thành sự phụ thuộc vào công cụ. Ngược lại, nếu chỉ cấm AI, các em sẽ thiếu cơ hội rèn luyện khả năng sử dụng một công cụ ngày càng phổ biến theo cách có trách nhiệm và hiệu quả.
Vì thế, thay đổi đánh giá trong thời AI không đơn thuần là cho phép hay cấm sử dụng công nghệ. Điều quan trọng là thiết kế cách đánh giá để nhận diện được cả năng lực làm việc hiệu quả với AI và khả năng tư duy, giải quyết vấn đề độc lập khi không có công cụ hỗ trợ.
Thiên An (tổng hợp)
