Nội lực doanh nghiệp quyết định khả năng cạnh tranh

Thái Nguyên – Ông Vũ Phi Hổ, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Thái Nguyên, đề xuất kết hợp nâng cao năng lực doanh nghiệp với hỗ trợ nguồn lực và tăng cường liên kết để mở rộng cơ hội tham gia chuỗi cung ứng.

Tại Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam 2026 – Phiên địa phương tỉnh Thái Nguyên ngày 12/10/2026, ông Hổ nhấn mạnh những hạn chế về chuyển đổi số, tiêu chuẩn sản phẩm và khả năng thích ứng đang cản trở quá trình phát triển của nhiều đơn vị. Ông đồng thời kiến nghị các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp trẻ, doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận đất đai, nguồn vốn và kết nối với những nhà sản xuất lớn.

Theo ông Vũ Phi Hổ, khó khăn của doanh nghiệp thường được nhìn nhận qua các vấn đề như mặt bằng sản xuất, vốn đầu tư và thủ tục pháp lý. Tuy nhiên, bên cạnh những trở ngại này, năng lực nội tại mới là yếu tố cần được quan tâm đúng mức, nhất là khi thị trường và phương thức kinh doanh liên tục thay đổi.

Sự phát triển của thương mại trực tuyến đang làm thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận người tiêu dùng. Từ những quan sát tại Trung Quốc và Australia, ông cho rằng doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào mô hình kinh doanh truyền thống mà cần chủ động thích nghi với xu hướng mới.

“Phương thức giao dịch của loài người trên toàn cầu đã thay đổi, mà chúng ta làm dịch vụ, chúng ta bán hàng, chúng ta lại không thích nghi với sự thay đổi của thế giới thì chúng ta thụt hậu, kinh doanh thất bại”, ông Hổ nhận định.

Bên cạnh đổi mới phương thức kinh doanh, doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các yêu cầu ngày càng chặt chẽ về an toàn, môi trường, tính bền vững. Những kinh nghiệm sản xuất lâu năm sẽ khó tạo lợi thế nếu không được bổ sung bằng quy trình quản lý và hệ thống kiểm soát chất lượng phù hợp.

Các tiêu chuẩn như ISO, HACCP cùng những quy chuẩn liên quan cần được xem là nền tảng để nâng cao sức cạnh tranh. Doanh nghiệp muốn trở thành mắt xích trong chuỗi cung ứng quốc tế phải kiểm soát nguyên liệu đầu vào, chuẩn hóa quy trình sản xuất, bảo đảm chất lượng đầu ra và tuân thủ quy định pháp luật.

Theo ông Hổ, việc đáp ứng các yêu cầu này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường mà còn tạo dựng niềm tin với khách hàng, đối tác và các tập đoàn sản xuất lớn.

Ở góc độ chính sách, ông đề xuất tỉnh Thái Nguyên tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận mặt bằng sản xuất. Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp cần có diện tích phù hợp với quy mô hoạt động và khả năng tài chính của từng nhóm doanh nghiệp, thay vì tập trung chủ yếu vào những lô đất lớn mà đơn vị mới thành lập khó đáp ứng.

Đối với nguồn vốn, ông kiến nghị nghiên cứu dành tỷ trọng phù hợp trong các nguồn tài chính có thể huy động để hỗ trợ nhóm doanh nghiệp này tiếp cận vốn với điều kiện hợp lý hơn. Ông cũng ghi nhận những nỗ lực của tỉnh trong cải thiện môi trường đầu tư, đồng thời nhấn mạnh chính sách hỗ trợ cần gắn với chương trình nâng cao năng lực quản trị và sản xuất của doanh nghiệp.

Đối với mục tiêu tham gia chuỗi cung ứng, ông Hổ cho rằng Thái Nguyên có lợi thế trong thu hút các dự án công nghiệp điện tử quy mô lớn, song doanh nghiệp địa phương vẫn đối mặt với nhiều thách thức khi muốn trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Để thu hẹp khoảng cách này, ông đề xuất Hiệp hội Doanh nghiệp phối hợp với chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp lập danh sách các đơn vị có tiềm năng tham gia chuỗi cung ứng. Danh sách cần thể hiện rõ sản phẩm, năng lực hiện có và những tiêu chuẩn doanh nghiệp còn thiếu để có phương án hỗ trợ phù hợp.

Thay vì đặt mục tiêu cung ứng quy mô lớn ngay từ đầu, các đơn vị có thể bắt đầu bằng những đơn hàng nhỏ hoặc tỷ lệ cung ứng khiêm tốn. Khi chất lượng và năng lực thực hiện được kiểm chứng, doanh nghiệp từng bước mở rộng quy mô, qua đó giảm áp lực khi tiếp cận các đối tác lớn.

Theo ông Hổ, quá trình này cần sự phối hợp giữa ba bên: chính quyền xây dựng cơ chế và hỗ trợ kết nối; hiệp hội tập hợp doanh nghiệp, chia sẻ kinh nghiệm; còn doanh nghiệp phải chủ động đổi mới công nghệ, hoàn thiện sản phẩm và nâng cao năng lực quản trị. Trong những lĩnh vực có thể ưu tiên, ông đề cập ngành chè và bao bì. Với chè Thái Nguyên, địa phương có sản lượng khoảng 55.000 tấn chè khô mỗi năm, nhưng tiềm năng gia tăng giá trị sản phẩm vẫn còn đáng kể.

Để khai thác lợi thế này, ngành chè cần kiểm soát đồng bộ từ đất trồng, phân bón, nguồn nước đến quy trình chăm sóc, thời điểm thu hoạch và chế biến. Việc chuẩn hóa cần được thực hiện xuyên suốt nhằm hạn chế tình trạng mỗi hộ sản xuất theo một phương pháp riêng, khiến chất lượng sản phẩm thiếu đồng đều. Ông Hổ cũng đề cập matcha và các dòng đồ uống sáng tạo như những hướng phát triển có thể mở rộng giá trị sử dụng của cây chè, thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống.

Bên cạnh chè, bao bì được đánh giá là lĩnh vực có khả năng tạo cơ hội cho doanh nghiệp địa phương tham gia sâu hơn vào hoạt động sản xuất công nghiệp. Phần lớn sản phẩm công nghiệp đều cần bao gói, vì vậy các đơn vị đáp ứng được yêu cầu về kỹ thuật, chất lượng và tiến độ có thể từng bước trở thành nhà cung cấp cho những tập đoàn sản xuất.

Từ hai lĩnh vực này, ông Hổ cho rằng phát triển công nghiệp hỗ trợ không thể chỉ dựa vào vị trí địa lý thuận lợi hoặc sự hiện diện của các nhà đầu tư lớn. Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, chất lượng sản phẩm và tính ổn định trong cung ứng mới là những yếu tố quyết định cơ hội tham gia chuỗi giá trị.

Thông điệp được ông gửi tới cộng đồng doanh nghiệp Thái Nguyên là cần chủ động đổi mới để củng cố nội lực, đồng thời có thêm điều kiện tiếp cận đất đai, nguồn vốn và cơ chế kết nối thực chất. Khi các giải pháp này được triển khai đồng bộ, doanh nghiệp địa phương sẽ có cơ sở từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng cơ hội hợp tác với các đối tác lớn.

Kim Yến (tổng hợp)