OPEC+ đang suy giảm khả năng chi phối thị trường dầu toàn cầu khi thị phần sản xuất giảm, trong lúc Trung Quốc ngày càng giữ vai trò quan trọng trong cân bằng cung cầu.
- Người Mông trồng 7ha táo mèo, thu hơn 500 triệu đồng mỗi vụ
- Vì sao trận lũ bùn tại Nepal xảy ra không cần mưa vẫn gây thảm họa khủng khiếp?
- Hải Phòng xử lý 122 xe vi phạm ngày đầu tổng kiểm soát vận tải
Sau khoảng 6 tháng chiến sự tại Trung Đông, thị phần của OPEC+ trong sản lượng dầu toàn cầu đã giảm đáng kể, kéo theo khả năng điều chỉnh nguồn cung của liên minh này bị hạn chế. Dữ liệu tháng 7 cho thấy OPEC+ chỉ chiếm 40% sản lượng dầu thế giới, trong khi hoạt động nhập khẩu của Trung Quốc trở thành một yếu tố đáng chú ý đối với thị trường năm 2026.
Theo tính toán của Reuters dựa trên số liệu từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tỷ trọng 40% của OPEC+ trong sản lượng dầu toàn cầu tháng 7 thấp hơn đáng kể so với mức hơn 48% trước khi chiến sự bắt đầu vào cuối tháng 2. Khoảng 4-5 điểm phần trăm trong mức giảm này đến từ việc Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) rời OPEC hồi tháng 5.
Trong số các thành viên chủ chốt của OPEC+, 7 quốc gia, gồm Saudi Arabia và Nga, chỉ tạo ra 25% sản lượng dầu toàn cầu trong tháng 7. Việc eo biển Hormuz bị phong tỏa, trong khi đây là tuyến xuất khẩu quan trọng đối với Saudi Arabia, Iraq và Kuwait, đã khiến khả năng nhanh chóng điều chỉnh nguồn cung của nhóm bị suy yếu.
OPEC được thành lập năm 1960, còn OPEC+ hình thành năm 2016 với sự tham gia của Nga cùng một số nước sản xuất dầu khác. Thị phần OPEC từng đạt khoảng 50% trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970, trước khi giảm còn 30% vào giữa thập niên 1980 do sản lượng từ Biển Bắc, Alaska và Siberia gia tăng.
Trên Reuters, OPEC+ cho biết các quyết định của liên minh nhằm hỗ trợ sự ổn định của thị trường và không hướng tới một mức giá dầu cụ thể. Tuy nhiên, diễn biến hiện nay cho thấy các quyết định về sản lượng không còn tạo ra tác động rõ rệt như trước.
Những lần gián đoạn nguồn cung do chiến sự từng xảy ra trong lịch sử, từ cuộc chiến tại Kuwait năm 1990-1991 đến tình hình Iraq năm 2003. Điểm khác biệt lần này nằm ở quy mô ảnh hưởng, khi nhiều nhà sản xuất cùng lúc gặp hạn chế về nguồn cung, khiến OPEC+ khó sử dụng năng lực sản xuất để bù đắp phần thiếu hụt.
Từ tháng 3, OPEC+ đã đưa ra 6 đợt tăng sản lượng dầu. Dù vậy, việc eo biển Hormuz bị phong tỏa khiến phần lớn mức tăng này chỉ tồn tại trên lý thuyết và hầu như không tạo ảnh hưởng đến giá dầu, ngoại trừ quyết định hồi tháng 7 trong thời điểm Mỹ và Iran đang có thỏa thuận ngừng bắn.
Điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với năm 2019, khi OPEC+ và Tổng thống Mỹ Donald Trump thường xuyên tranh luận về giá dầu. Khi đó, nhà đầu tư đặc biệt quan tâm đến từng quyết định của OPEC+ bởi nhóm vẫn có khả năng tạo ảnh hưởng đáng kể lên thị trường.
Nếu trước đây trọng tâm nằm ở việc OPEC+ sẽ đưa bao nhiêu dầu ra thị trường, thì hiện nay câu hỏi quan trọng hơn là lượng dầu thực tế có thể được sản xuất và xuất khẩu trong điều kiện chiến sự. Khả năng kiểm soát nguồn cung của liên minh vì thế không còn giữ vị trí như trước.
Trong khi đó, Trung Quốc giảm mạnh nhập khẩu dầu trở thành một trong những yếu tố tác động lớn đến thị trường năm 2026. Kể từ khi chiến sự bắt đầu, nước này đã mua ít hơn khoảng 400 triệu thùng dầu so với cùng kỳ năm trước, trong bối cảnh xuất khẩu nhiên liệu bị cấm, sản lượng lọc dầu giảm và xe điện ngày càng được sử dụng rộng rãi.
Sự thay đổi trong nhu cầu của Trung Quốc cho thấy vai trò của nước này đối với cân bằng thị trường dầu đang lớn hơn. Trước đây, khả năng điều chỉnh nguồn cung của OPEC+ gần như là yếu tố trung tâm trong cơ chế cân bằng thị trường, nhưng hiện nhu cầu từ Trung Quốc ngày càng có ảnh hưởng tương tự.
Nhu cầu dầu yếu hơn của Trung Quốc cũng góp phần tạo giới hạn đối với giá dầu trong năm nay. Ngược lại, lượng mua tăng mạnh của nước này trong năm 2025 từng giúp hỗ trợ thị trường.
“Họ đã trở thành trung tâm điều chỉnh nhu cầu của thị trường”, June Goh, nhà phân tích tại Sparta Commodities, nhận định.
Minh Tuấn (tổng hợp)
