Việt Nam tìm đường vào chuỗi cung ứng hàng không toàn cầu

Từ thiết bị sân bay, phương tiện phục vụ mặt đất đến hệ thống thông tin kiểm soát không lưu, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã tham gia chuỗi cung ứng hàng không dân dụng, mở ra cơ hội phát triển công nghiệp hỗ trợ.

Tại Triển lãm và Diễn đàn Công nghiệp Hàng không Việt Nam (VAF 2026) đầu tháng 11, Viettel cho biết linh kiện do doanh nghiệp sản xuất đã có mặt trong chuỗi cung ứng của Airbus và Boeing. Tuy nhiên, đây không phải dấu mốc đầu tiên, bởi nhiều doanh nghiệp trong nước đã sản xuất, xuất khẩu thiết bị và cung cấp dịch vụ cho ngành hàng không từ nhiều năm trước.

Khi nhắc đến công nghiệp hàng không, nhiều người thường nghĩ ngay đến những nhà máy chế tạo tàu bay, động cơ và linh kiện cho các hãng lớn như Airbus hay Boeing. Cách nhìn này chưa phản ánh đầy đủ quy mô của ngành, bởi phía sau mỗi chuyến bay là một hệ thống sản phẩm, thiết bị và dịch vụ kỹ thuật rộng lớn.

Một hành khách bước vào nhà ga sẽ lần lượt làm thủ tục, gửi hành lý lên băng chuyền, qua khu vực soi chiếu rồi lên tàu bay bằng cầu hành khách hoặc xe buýt sân đỗ. Bên ngoài, xe kéo đẩy, xe tiếp nhiên liệu, xe vận chuyển hành lý cùng thiết bị cấp điện và điều hòa được chuẩn bị để phục vụ chuyến bay.

Khi tàu bay di chuyển ra đường cất hạ cánh, hệ thống đèn hiệu, biển báo và thiết bị dẫn đỗ góp phần bảo đảm an toàn khai thác. Kiểm soát viên không lưu liên lạc với phi công qua hệ thống thông tin chuyên ngành; radar và các thiết bị giám sát cung cấp dữ liệu về vị trí tàu bay. Các đài dẫn đường, trạm khí tượng và trung tâm xử lý thông tin tiếp tục hỗ trợ hành trình. Mạng lưới kỹ thuật này được bố trí cả trong và ngoài sân bay, kết nối trên nhiều địa phương.

Phía sau hoạt động khai thác là thị trường công nghiệp gồm tàu bay, động cơ, thiết bị nhà ga, phương tiện mặt đất, đèn hiệu, hệ thống thông tin, dẫn đường, giám sát, phần mềm, nhiên liệu và vật liệu chuyên ngành. Quá trình sản xuất những sản phẩm đó còn cần sự tham gia của các doanh nghiệp cung ứng vật liệu, linh kiện và phụ tùng. Đây là lĩnh vực công nghiệp phụ trợ có quan hệ chặt chẽ, đồng thời có những phần giao thoa với công nghiệp hàng không.

Từ những sản phẩm đã có đến cơ hội phát triển chuỗi cung ứng

Việt Nam đã có doanh nghiệp tham gia nhiều khâu trong lĩnh vực này. Từ năm 2011, Công ty TNHH Kỹ thuật Quản lý bay (ATTECH), đơn vị thành viên của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM), đưa ra thị trường thiết bị ghi âm kỹ thuật số và đồng hồ thời gian chuẩn phục vụ các đài kiểm soát không lưu. Cuối năm 2012, đèn hiệu do doanh nghiệp sản xuất được lắp đặt tại sân bay quốc tế Wattay (Lào).

Trong khi đó, Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Hàng không (AESC), thành lập năm 2008, tập trung thiết kế và chế tạo thiết bị phục vụ mặt đất như xe băng chuyền hành lý, xe thang và xe cấp nước. Khách hàng của doanh nghiệp có Vietnam Airlines, Vietjet cùng nhiều hãng hàng không trong khu vực.

Ở lĩnh vực công nghệ, tháng 12/2017, FPT Software ký ý định thư với Airbus, trở thành công ty công nghệ đầu tiên tại Đông Nam Á tham gia phát triển Skywise. Đây là nền tảng dữ liệu hàng không mở được Airbus ra mắt giữa năm 2017.

Năm 2021, Công ty Thông tin M3 của Viettel được Meggitt chấp nhận làm nhà cung ứng vật tư, linh kiện và thiết bị. Meggitt là tập đoàn hàng không vũ trụ có trụ sở tại Anh, từ năm 2022 thuộc Tập đoàn Parker Hannifin (Mỹ), với khách hàng gồm Airbus và Boeing. Việc tham gia chuỗi cung ứng của Meggitt giúp M3 trở thành nhà cung ứng cấp 2 cho hai hãng sản xuất tàu bay này.

Năm 2023, THACO AUTO xuất khẩu sang Lào lô xe minibus, xe cứu thương và xe tải bồn chuyên dụng phục vụ sân bay NongKhang, tỉnh Hủa Phăn.

Đầu năm 2025, DICOM, doanh nghiệp có trụ sở tại Hà Nội chuyên tích hợp hệ thống thông tin phục vụ điều khiển không lưu, công bố hoàn thành nghiệm thu tại nhà máy hệ thống điều khiển liên lạc thoại kiểm soát không lưu (VCCS) thuộc dự án chín hệ thống của Cơ quan Quản lý sân bay Ấn Độ (AAI). Đến tháng 12/2025, hệ thống tại sân bay quốc tế Noida tiếp tục được nghiệm thu tại hiện trường và đưa vào khai thác.

Những kết quả này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã hiện diện ở nhiều khâu của công nghiệp hàng không dân dụng, từ thiết bị sân bay, phương tiện mặt đất đến công nghệ và hệ thống thông tin chuyên ngành. Dù vậy, quy mô sản xuất và mức độ làm chủ công nghệ giữa các doanh nghiệp vẫn có sự khác biệt.

Một cơ sở quan trọng để thúc đẩy lĩnh vực này là Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2025, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Điều 7 của luật dành riêng nội dung về phát triển công nghiệp hàng không. Theo khoản 1, lĩnh vực này bao gồm nghiên cứu, thiết kế, chế tạo, bảo dưỡng tàu bay, động cơ, thiết bị của hệ thống bảo đảm hoạt động bay và cảng hàng không, cùng nhiên liệu, vật liệu, công nghệ số và phần mềm chuyên ngành. Khoản 4 Điều 5 cũng đề cập chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ hàng không.

Từ nền tảng pháp lý đó, vấn đề đặt ra là làm thế nào để kết nối năng lực hiện có với nhu cầu thực tế, qua đó hình thành chuỗi cung ứng đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Trước hết, cần xây dựng chương trình phát triển sản phẩm công nghiệp hàng không dân dụng gắn với nhu cầu sử dụng, thay vì chỉ tập trung hỗ trợ các đề tài nghiên cứu riêng lẻ. Bộ Xây dựng có thể phối hợp với Bộ Công Thương, Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV), VATM và các hãng hàng không xây dựng danh mục thiết bị cần đầu tư, thay thế trong 5–10 năm tới. Việc đối chiếu danh mục này với năng lực doanh nghiệp trong nước sẽ giúp xác định sản phẩm đã có thể sản xuất, nhóm có khả năng phát triển và những mặt hàng vẫn phải nhập khẩu.

Trên cơ sở đó, có thể ưu tiên một số nhóm sản phẩm có điều kiện triển khai thực tế như đèn hiệu sân bay, hệ thống thông tin kiểm soát không lưu, thiết bị phục vụ mặt đất, phần mềm quản lý và điều phối khai thác. Với những sản phẩm đã được đưa vào sử dụng hoặc xuất khẩu, chủ đầu tư có thể công bố sớm yêu cầu kỹ thuật, khảo sát thị trường và tạo điều kiện để doanh nghiệp đủ năng lực tham gia cạnh tranh.

Quá trình lựa chọn sản phẩm cần dựa trên các tiêu chí về an toàn, độ tin cậy, khả năng tương thích, chi phí trong toàn bộ vòng đời và năng lực bảo trì. Đây là những yêu cầu quan trọng đối với thiết bị hàng không, nơi chất lượng và tính ổn định phải được đặt lên hàng đầu.

Với những sản phẩm chưa được thương mại hóa, Việt Nam có thể tham khảo cách Singapore triển khai chương trình Aviation Challenge. Từ năm 2014, Cục Hàng không dân dụng Singapore (CAAS) khởi động chương trình này nhằm tìm kiếm giải pháp tự động hóa các công đoạn tại sân bay vốn tiêu tốn nhiều lao động.

Tại Việt Nam, ACV có thể công bố nhu cầu về phần mềm điều phối phương tiện sân đỗ; VATM xác định những bài toán liên quan đến xử lý, trao đổi dữ liệu hàng không hoặc thiết bị thông tin phụ trợ. Doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học được mời đề xuất phương án, phát triển sản phẩm mẫu và thử nghiệm trong điều kiện có kiểm soát. Những sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và được chấp thuận có thể tiếp tục tham gia các quy trình mua sắm theo quy định.

Hiệu quả của chính sách phát triển công nghiệp hàng không cần được đánh giá bằng những kết quả cụ thể: số sản phẩm được đưa vào khai thác, số doanh nghiệp có đơn hàng quốc tế và số công nghệ, công đoạn kỹ thuật được làm chủ.

Từ chiếc đèn hiệu sân bay, xe phục vụ mặt đất đến hệ thống liên lạc kiểm soát không lưu, doanh nghiệp Việt Nam đã có những điểm xuất phát trong công nghiệp hàng không dân dụng. Điều 7 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2025 tạo nền tảng chính sách cho lĩnh vực này. Bước tiếp theo là kết nối năng lực sản xuất trong nước với nhu cầu thị trường, quy trình kiểm chứng và các đơn hàng thực tế. Khi sản phẩm được phát triển từ nhu cầu cụ thể và đáp ứng yêu cầu cạnh tranh, cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hàng không toàn cầu sẽ rộng mở.

Thiên An (tổng hợp)