Xăng E10 phủ sóng toàn quốc và bài toán nguồn cung ethanol nguyên liệu

Lộ trình sử dụng xăng E10 đang được đẩy nhanh để phủ kín thị trường từ tháng 4/2026, song nguồn cung ethanol nội địa hiện vẫn còn là một bài toán khó.

Xăng E10 và thực trạng sản xuất ethanol của các nhà máy nội địa

Việc chuyển đổi sang xăng E10 trên toàn quốc được dự kiến triển khai sớm vào tháng 4/2026 nhằm giảm bớt lượng tiêu thụ nhiên liệu khoáng. Để thực hiện mục tiêu này, thị trường cần khoảng 100.000 đến 110.000 m3 ethanol mỗi tháng, tương đương khoảng 1,2 đến 1,3 triệu m3 mỗi năm. Đây là một thách thức không nhỏ đối với hệ thống sản xuất nhiên liệu sinh học trong nước hiện nay khi nhu cầu tiêu thụ xăng sinh học tăng cao.

Hiện nay, Việt Nam có 6 nhà máy sản xuất ethanol nhưng thực tế chỉ có 4 đơn vị đang vận hành thường xuyên. Tổng công suất thực tế của các nhà máy này chỉ đạt khoảng 25.000 m3 mỗi tháng, mới chỉ đáp ứng được khoảng 25-27% nhu cầu dự kiến của toàn thị trường. Ngay cả khi tất cả 6 nhà máy hoạt động tối đa công suất, nguồn cung nội địa cũng chỉ bao phủ được khoảng 41% lượng ethanol cần thiết.

Một số đơn vị như Nhà máy Ethanol Đồng Nai đã vận hành ổn định và có kế hoạch nâng công suất lên 130% để đáp ứng nhu cầu thị trường. Trong khi đó, Nhà máy Ethanol Dung Quất đã bắt đầu cung cấp lô sản phẩm đầu tiên phục vụ phối trộn và dự kiến tăng dần sản lượng từ tháng 5 khi hệ thống mới đi vào vận hành. Các đơn vị chức năng cũng đang phối hợp với doanh nghiệp để khôi phục hoạt động của những nhà máy đang tạm đóng cửa nhằm tăng tính chủ động cho nguồn cung.

Doanh nghiệp tăng cường nhập khẩu ethanol để đảm bảo an ninh năng lượng

Mặc dù sản xuất trong nước đang được đẩy mạnh, nguồn cung ethanol để pha chế xăng E10 vẫn phải phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu từ nước ngoài. Dự kiến trong giai đoạn 2026-2027, nước ta vẫn cần nhập khoảng 700.000 m3 đến gần 1 triệu m3 ethanol mỗi năm để bù đắp khoảng trống thiếu hụt. Điều này đặt ra yêu cầu về một kế hoạch nhập khẩu dài hạn và ổn định cho các doanh nghiệp xăng dầu trong nước.

Hiện nay, nguồn cung ethanol quốc tế chủ yếu đến từ các thị trường lớn như Mỹ và Brazil với khả năng vận chuyển khá ổn định qua các tuyến hàng hải. Ưu điểm của các nguồn cung này là không đi qua các khu vực đang có xung đột căng thẳng tại Trung Đông, giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn hàng hóa. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp Việt Nam còn có thể tiếp cận nguồn hàng thông qua các trung tâm phân phối lớn trong khu vực như Hàn Quốc hoặc Singapore.

Tuy nhiên, thách thức lớn đối với việc nhập khẩu chính là sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực như Ấn Độ, Thái Lan hay Trung Quốc. Nếu không chủ động ký kết các hợp đồng sớm, doanh nghiệp nội địa có thể phải đối mặt với tình trạng thiếu hàng hoặc phải mua với giá cao hơn. Hiện các cảng biển lớn như Vân Phong hay Quảng Ninh đã sẵn sàng hạ tầng để tiếp nhận các tàu trọng tải lớn chở ethanol phục vụ nhu cầu trong nước.

Theo: VietNamNet