Cuộc nổi dậy Thân Lợi trên đất Thái Nguyên: Khởi đầu cho giai đoạn nhà Lý suy vong 

Cuộc nổi dậy của Thân Lợi (?-1141 hoặc 1139) là một sự kiện ít được biết đến nhưng mang tính bước ngoặt dưới triều đại Lý Anh Tông, kéo dài từ tháng 10 năm 1140 đến tháng 10 năm 1141. Sự kiện này không chỉ gây ra bất ổn sâu sắc tại vùng biên viễn mà còn tạo cơ hội để quyền thần ngoại thích Đỗ Anh Vũ lập nên đại công, củng cố địa vị tuyệt đối của mình, đồng thời châm ngòi cho các cuộc thanh trừng nội bộ tàn khốc, đẩy triều đình nhà Lý vào vòng suy thoái.

Bối cảnh và sự bùng nổ của cuộc nổi dậy ở Thái Nguyên

Vào năm 1138, vua Lý Thần Tông qua đời khi còn khá trẻ. Thái tử Thiên Tộ, lúc đó mới 3 tuổi, nối ngôi, tức là vua Lý Anh Tông. Nhân lúc vua còn nhỏ tuổi và triều đình do Lê Thái hậu cùng các ngoại thích nắm quyền chấp chính, Thân Lợi đã nổi lên làm phản.

Theo sử sách, Thân Lợi vốn là một thầy bói, tự xưng mình là con của vua Lý Nhân Tông. Sử gia Ngô Thì Sĩ còn đưa ra phỏng đoán rằng Thân Lợi có thể là Triệu Trí Chi, người đã từng chạy sang nước Đại Lý và tự xưng là Nam Bình Vương, xin mượn quân nhà Tống để tranh ngôi với Lý Anh Tông, nhưng đã nói dối là con Nhân Tông để lừa nhà Tống. Bất chấp thân thế gây tranh cãi, Thân Lợi đã phát động cuộc nổi dậy vào khoảng năm 1140.

Thân Lợi mang thuộc hạ đi theo đường thủy đến châu Thái Nguyên, kéo quân từ châu Tây Nông (nay thuộc tỉnh Thái Nguyên). Lực lượng của ông nhanh chóng chiếm châu Lục Lệnh, tiến vào châu Thượng Nguyên và châu Hạ Nông. Thân Lợi chiêu mộ thổ binh và thu nạp những người trốn tránh, mưu khởi binh chống lại Lý Anh Tông. Ban đầu, thuộc hạ của ông có hơn 800 người, sau đó tăng lên hơn 1000 người.

Tháng Giêng năm 1141, Thân Lợi tự xưng là Bình Vương, phong vợ cả, vợ lẽ làm hoàng hậu và phu nhân, đồng thời phong con cái và thuộc hạ các cấp quan tước khác nhau. Thân Lợi được đồn đại là người giỏi dùng binh, uy hiếp dân chúng miền biên giới, khiến người ở các khe động dọc biên giới đều khiếp sợ và không dám chống lại ông.

Sự bành trướng này đã buộc triều đình nhà Lý phải hành động. Tháng 2 năm 1140, triều đình sai Gián nghị đại phu Lưu Vũ Xứng đem quân đi đường bộ, và Thái phó Hứa Viêm đem quân ngược đường thủy để tiến đánh Thân Lợi. Lưu Vũ Xứng sai tướng tiên phong là Thị vệ đô Tô Tiệm và Chủ đô trại Tuyên Minh là Trần Thiềm đi trước. Khi thủy quân của Thân Lợi tiến đến sông Bác Đà, hai bên giao chiến và Thân Lợi đã đánh bại, giết chết Tô Tiệm ngay tại trận.

Mặc dù thắng trận, Thân Lợi vẫn lui về giữ châu Thượng Nguyên và đắp đồn ải ở huyện Bác Nhự. Khi Lưu Vũ Xứng đánh hạ được ải Bác Nhự và tiến đến Bồ Đinh (nay thuộc Bắc Kạn), Thân Lợi lại mang thủy quân ra giao chiến và một lần nữa đại thắng Lưu Vũ Xứng, giết chết quá nửa quân triều đình. Lưu Vũ Xứng đại bại phải mang tàn quân rút về Thăng Long.

Tháng 4 năm 1140, Thân Lợi chiếm châu Tây Nông và sai người đánh lấy phủ Phú Lương (nay thuộc Thái Nguyên). Thân Lợi chiếm giữ phủ trị, ngày đêm tập hợp lực lượng mưu đánh vào kinh thành Thăng Long. Sau những thất bại liên tiếp của các tướng triều đình, ngoại thích là Thái úy Đỗ Anh Vũ được cử đi đánh dẹp Thân Lợi.

Đỗ Anh Vũ: Từ ngoại thích đến người dập tắt đại họa, củng cố quyền lực

Đỗ Anh Vũ (1113 – 1159) là một quyền thần quan trọng dưới thời Lý Anh Tông. Ông có xuất thân đặc biệt, thân phụ là Đỗ Tướng, gọi Thái úy Lý Thường Kiệt là cậu ruột. Đỗ Anh Vũ có ngoại hình đẹp đẽ, múa khéo, hát hay, và được tuyển vào cung từ năm 8 tuổi. Ông tinh thông nhiều nghề từ viết chữ, tính toán, bắn cung, cưỡi ngựa cho đến bói toán và binh pháp.

Trước khi qua đời, Lý Thần Tông đã căn dặn Đỗ Anh Vũ rằng: “Chỉ có khanh là người có thể gửi gắm họ Lý được thôi”. Sau khi Thần Tông thăng hà, Anh Vũ cùng Linh Chiếu Hoàng thái hậu rước Anh Tông về cung và chấn chỉnh triều cương. Ông được thăng chức Kiểm hiệu Thái phó, sau đó là Phụ quốc Thái úy, và được ban quốc tính vào năm 1138.

Sau khi các tướng lĩnh như Lưu Vũ Xứng liên tiếp bị Thân Lợi đánh bại, Đỗ Anh Vũ được giao phó trọng trách dẹp loạn.

Đây chính là cơ hội để Đỗ Anh Vũ lập đại công và củng cố vững chắc địa vị quyền lực của mình, khi những người tiền nhiệm đã thất bại thảm hại.

Tháng 5 năm 1141, Thân Lợi kéo quân về đánh Thăng Long và đóng ở Quảng Dịch. Tại đây, Thân Lợi gặp quân của Đỗ Anh Vũ. Hai bên giao chiến một trận lớn, kết quả Thân Lợi bị bại trận, quân lính của ông bị chết rất nhiều. Anh Vũ sai chém lấy đầu những người bại trận, bêu lên ở cạnh đường suốt từ quan Bình Lỗ (sông Cà Lồ) đến sông Nam Hán.

Sau chiến thắng quyết định này, Đỗ Anh Vũ tiếp tục truy kích và đánh bại Thân Lợi. Các thuộc hạ chủ yếu của Thân Lợi, bao gồm thủ lĩnh châu Vạn Nhai (Võ Nhai, Thái Nguyên) là Dương Mục và thủ lĩnh động Kim Kê là Chu Ái, đều bị Đỗ Anh Vũ bắt sống, đóng cũi giải về Thăng Long. Thân Lợi chỉ chạy thoát một mình về châu Lục Lệnh. Vua Lý Anh Tông sau đó đã xuống chiếu cho Đỗ Anh Vũ chiêu hàng tàn quân của Thân Lợi ở cửa quan Bình Lỗ.

Vào ngày 1 tháng 10 năm 1141, Đỗ Anh Vũ mang quân đánh châu Lục Lệnh. Thân Lợi tiếp tục bại trận, hơn 2.000 thuộc hạ bị bắt. Thân Lợi trốn sang châu Lạng thì bị Thái phó Tô Hiến Thành bắt được, giao cho Đỗ Anh Vũ đóng cũi giải về Thăng Long. Sau đó, triều đình xét tội, vua Lý Anh Tông ngự điện Thiên Khánh xử tội Thân Lợi và 20 người đồng mưu, tất cả đều bị xử chém.

Cuộc khởi nghĩa Thân Lợi, được dập tắt hoàn toàn bởi Đỗ Anh Vũ, được các sử gia đánh giá là phản ánh những bất ổn xã hội và sự suy yếu trong việc khống chế miền biên của nhà Lý. Tuy nhiên, đối với cá nhân Đỗ Anh Vũ, thắng lợi quân sự này là một cột mốc vinh quang, giúp ông được trọng dụng tuyệt đối và củng cố vững chắc tước vị Cung điện lệnh chi nội ngoại sư  được phong vào năm 1140 (theo Đại Việt sử lược), nắm quyền quyết đoán mọi việc trong triều vì vua Anh Tông còn nhỏ.

Hậu quả và vòng xoáy suy vong của nhà Lý: Sự tiêu diệt Phò mã Dương Tự Minh và các đại thần

Sau khi dẹp yên giặc lớn, quyền lực của Đỗ Anh Vũ đạt đến đỉnh điểm. Ông cầm quyền lớn và tỏ ra kiêu ngạo trước triều đình. Thậm chí, ông còn vào cung tư thông với Linh Chiếu Thái hậu (vợ Lý Thần Tông và mẹ Lý Anh Tông). Việc này đã dẫn đến một cuộc nội loạn gây nhiều tổn hại trong chính quyền triều đình.

Nhiều người trong triều bất bình, bao gồm các tướng lĩnh và tông thất nhà Lý, những người vốn đã đối đầu với Anh Vũ từ trước, khi ông giúp Thái tử Thiên Tộ lên ngôi (Anh Tông) thay vì Kiến Hải vương Lý Dương Côn. 

Trí Minh vương, cùng với Phò mã Dương Tự Minh và Điện tiền Chỉ huy sứ Vũ Đái, đã đốc xuất quân sĩ kéo đến ngoài cửa Việt Thành. Họ kể tội Đỗ Anh Vũ chuyên quyền và tư thông với Thái hậu, rồi xông vào bắt ông giam lại ở hiên Cụ Thánh.

Linh Chiếu Thái hậu tìm cách cứu Đỗ Anh Vũ, sai người đưa cơm rượu và ngầm bỏ vàng vào trong cơm để ông hối lộ Vũ Đái. Viên Hỏa đầu Nguyễn Dương khuyên phe Vũ Đái nên giết Đỗ Anh Vũ để trừ hậu họa, nhưng Vũ Đái không nghe và nhận vàng. Cuối cùng, Lý Anh Tông không giết Đỗ Anh Vũ nhưng xử tội đồ ông làm điền hoành, tức là tá điền phải đi cày ruộng công của triều đình.

Tuy nhiên, Linh Chiếu Thái hậu đã tìm mọi cách để giúp Đỗ Anh Vũ được ân xá và phục chức. Bà thường mở hội lớn, tha tội nhân, mong Anh Vũ được dự ân xá. Anh Vũ nhiều lần được ân xá và được khỏi tội, sau đó được Anh Tông bằng lòng phục chức phụ chính.

Được phục hồi quyền lực, Đỗ Anh Vũ bắt đầu quá trình thanh trừng và tiêu diệt các đối thủ cũ để báo thù, củng cố quyền lực tối thượng. Ông tự lập ra đội quân hơn 100 người gọi là Phụng vệ đô, chuyên dùng để bắt giữ người phạm tội.

Anh Vũ bí mật tâu lên vua Anh Tông, ra lệnh cho Phụng Vệ đô bắt những người cùng phe Vũ Đái. Anh Tông nghe theo và hạ chiếu xử tội. Phò mã Dương Tự Minh, cùng 30 người khác, bị đày lên vùng nước độc. Điện tiền chỉ huy sứ Vũ Đái cùng 20 người bị đem chém ở Giang Đầu, 8 Hỏa đầu bị chém ở chợ Tây, và Trí Minh Vương bị giáng làm tước hầu. Vụ việc này xảy ra năm 1150 (theo Đại Việt sử ký toàn thư và Khâm định Việt sử thông giám cương mục),.

Việc tiêu diệt các tướng lĩnh và tông thất đối lập, đặc biệt là Dương Tự Minh, đã loại bỏ hoàn toàn những trở ngại đối với quyền lực của Đỗ Anh Vũ.

Quá trình suy vong của triều Lý đã được thúc đẩy bởi sự kiện Thân Lợi, vốn là một mốc đánh dấu sự bất ổn và khủng hoảng. Hơn thế, việc Đỗ Anh Vũ lạm dụng quyền lực và tiến hành các cuộc thanh trừng tàn bạo, tiêu diệt hàng loạt các đại thần và tông thất (kể cả việc sau này Anh Vũ gièm pha và giết hại Nguyễn Quốc Dĩ vào năm 1158), đã gây ra những tổn hại lớn và làm suy yếu nền tảng chính trị của triều đình Lý Anh Tông, tạo ra một vòng xoáy khủng hoảng nội bộ khó phục hồi.

Công tội của Đỗ Anh Vũ đến này vẫn còn được luận bàn sôi nổi. Việc phò tá và bảo vệ vương triều nhà Lý của Đỗ Anh Vũ trong bối cảnh loạn lạc, vua còn nhỏ, được sử gia nhận định là công lao giúp nhà Lý giữ thế cân bằng để truyền ngôi. 

Tuy nhiên, các sử gia khác như Lê Văn Hưu và Ngô Sĩ Liên lại đánh giá Đỗ Anh Vũ là “kẻ đại ác” vì tội tư thông với mẫu hậu. 

Văn bia trên mộ Đỗ Anh Vũ lại mô tả ông là người khẳng khái, cả đời trong sạch liêm chính, một lòng trung thành với vua Lý, và văn bia này được coi là bằng chứng phản bác lại những gì ghi trong Đại Việt sử ký toàn thư. 

Dù nhận định khác nhau, rõ ràng cuộc nổi dậy Thân Lợi là bàn đạp để Đỗ Anh Vũ đạt được đỉnh cao quyền lực, nhưng chính sự lạm quyền và cuộc thanh trừng sau đó đã gieo mầm cho sự suy yếu nội tại kéo dài của nhà Lý.