Những hồi quang vĩnh cửu của sông Cổ Cò

Không còn chảy trôi như thuở trước, sông Cổ Cò hiện lên như một miền ký ức bị bồi lấp bởi thời gian. Trong sự tĩnh lặng ấy, dòng sông vẫn giữ cho mình một đời sống tinh thần bền bỉ, lặng lẽ soi chiếu những giá trị văn hóa, tâm linh và những rung động rất người của xứ Quảng – Đà Nẵng.

Dòng sông lấp và nỗi buồn không khép lại

Sông Cổ Cò hôm nay không còn là một dòng chảy liền mạch. Những đoạn bồi lấp khiến con sông trở nên đứt khúc, như một thân thể mang vết tích của thời gian. Nhưng chính trong sự dang dở ấy, sông gợi lên nỗi buồn rất khác, không bi lụy mà trầm lắng. Đó là nỗi buồn của những giá trị từng tồn tại, từng thịnh đạt, rồi lùi dần vào ký ức cộng đồng.

Với người xứ Quảng, sông Cổ Cò từng là tuyến giao thương quan trọng nối Đà Nẵng với Hội An. Ghe thuyền xuôi ngược, hàng hóa tấp nập, đời sống ven sông rộn ràng và đầy sinh khí. Khi dòng chảy lặng đi, những âm thanh ấy cũng dần tan biến. Sông không mất, nhưng vai trò lịch sử bị thời gian che phủ, để lại một khoảng trống khó gọi tên trong cảm thức địa phương.

Nỗi buồn của sông Cổ Cò không chỉ là chuyện địa lý hay thủy văn. Đó là nỗi buồn văn hóa, khi một không gian từng nuôi dưỡng ký ức chung trở nên lặng lẽ. Sông lấp, nhưng không bị quên. Trong sự im lìm ấy, dòng sông vẫn âm thầm gợi nhắc con người về một quá khứ chưa từng đứt đoạn trong chiều sâu tinh thần.

Sông thi sĩ trong không gian tâm linh Ngũ Hành Sơn

Trước chùa Quán Thế Âm, đoạn sông Cổ Cò hiện ra như một khoảng lặng cần thiết giữa núi và người. Không còn tiếng nước chảy, nhưng vẫn có tiếng thời gian ngân lên trong tĩnh mịch. Không gian ấy khiến con sông mang dáng dấp của một thực thể thi sĩ, đối thoại bằng im lặng hơn là chuyển động.Mỗi mùa lễ hội Quán Thế Âm, dòng sông lại hiện diện theo một cách rất riêng. Hoa đăng trôi chậm, ánh sáng lay động trên mặt nước, tạo nên một cảnh giới vừa thực vừa mơ.

Sông lúc này không còn là cảnh quan, mà trở thành không gian tâm linh. Nơi con người gửi gắm ước nguyện, niềm tin và những lời cầu chúc bình an. Sự thi sĩ của sông Cổ Cò nằm ở khả năng khơi gợi suy tưởng. Người đứng bên sông dễ chậm lại, dễ lắng nghe chính mình. Không cần dòng chảy mạnh, sông vẫn đủ sức dẫn dắt con người đi sâu vào cảm thức vô thường. Trong sự tĩnh tại ấy, sông góp phần hoàn thiện một chỉnh thể văn hóa núi – chùa – nước, hài hòa và bền vững.

Hồi quang ký ức và tiếng gọi quay về

Có những buổi chiều, bên khóm trúc ven sông, con người dường như quên đi nhịp sống gập ghềnh thường nhật. Tiếng hát vang lên giữa không gian mở, không cần sân khấu, không cần khán giả. Sông Cổ Cò lúc ấy trở thành nơi cất giữ những khoảnh khắc hồn nhiên, nơi ký ức được sống trọn vẹn với cảm xúc nguyên sơ. Những hồi quang của sông không đến từ ánh sáng rực rỡ. Chúng đến từ ký ức được đánh thức, từ cảm giác thuộc về một miền cố thổ.

Dòng sông lấp nhưng vẫn còn khả năng gọi người trở lại. Không phải bằng âm thanh, mà bằng sự cộng hưởng sâu kín trong tâm thức. Sông Cổ Cò vì thế không chỉ là một dòng sông đã qua thời huy hoàng. Nó là biểu tượng của sự tiếp nối tinh thần. Trong mỗi lần hồi tưởng, mỗi mùa lễ hội, sông lại hiện lên như một điểm tựa văn hóa. Những hồi quang ấy, lặng lẽ nhưng bền bỉ. Chính là cách dòng sông tồn tại vĩnh cửu trong đời sống con người.

Theo: Báo Người Lao Động