Dù cùng có năng lực hạt nhân, Iran phải chịu giám sát quốc tế gắt gao còn Israel vẫn duy trì sự im lặng chiến lược mà không gặp sức ép minh bạch tương tự.
- Nghiêm cấm du khách leo trèo lên cổng Tò Vò để bảo vệ thắng cảnh
- Chân lợn đông lạnh: Bắt giữ hơn 12 tấn thực phẩm bẩn tại Quảng Ninh
- Người đàn ông hành hung phụ nữ 60 tuổi
Khác biệt từ việc tham gia Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai quốc gia nằm ở khuôn khổ pháp lý quốc tế. Iran là thành viên ký kết Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) từ sớm và đã ký thỏa thuận bảo đảm toàn diện với Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) vào năm 1974. Điều này buộc Tehran phải đặt toàn bộ các cơ sở hạt nhân dưới sự giám sát và thanh sát thường xuyên của cộng đồng quốc tế.
Ngược lại, Israel cho đến nay vẫn từ chối ký kết NPT. Việc đứng ngoài hiệp ước này giúp Israel không phải chịu các cơ chế thanh sát định kỳ hay nghĩa vụ công khai năng lực hạt nhân như các quốc gia thành viên khác. Theo giới phân tích, chính sách “mập mờ chiến lược” cho phép Israel duy trì khả năng răn đe mà không phải đối mặt với các tổn thất về ngoại giao hay pháp lý.
Nhiều chuyên gia quốc tế nhận định đây là biểu hiện của “tiêu chuẩn kép” trong quan hệ quốc tế. Trong khi Iran bị xem là đối thủ và chịu áp lực tối đa, Israel lại nhận được sự “miễn trừ” nhất định nhờ vị thế là đồng minh quan trọng của phương Tây tại khu vực.
Năng lực hạt nhân của Israel và chính sách “bí mật công khai”
Dù chưa từng xác nhận hay phủ nhận, việc Israel sở hữu vũ khí hạt nhân được coi là một “bí mật công khai”. Chương trình này được cho là bắt đầu từ thập niên 1950 với sự hỗ trợ từ Pháp, tập trung tại cơ sở hạt nhân Dimona ở sa mạc Negev. Các ước tính không chính thức cho thấy Israel có thể đang sở hữu từ 80 đến 200 đầu đạn hạt nhân.
Sự kín kẽ của Israel từng bị lung lay vào năm 1986 khi Mordechai Vanunu, một kỹ thuật viên tại Dimona, tiết lộ thông tin và hình ảnh cơ sở này cho báo chí quốc tế. Tuy nhiên, Israel vẫn kiên trì theo đuổi chính sách không công bố thông tin nhằm tránh làm thay đổi cấu trúc an ninh vùng và giảm bớt các chỉ trích trực diện.

Nhà phân tích Shawn Rostker cho rằng Israel khó có khả năng gia nhập NPT trong tương lai gần. Theo ông, chỉ khi có những biến chuyển mang tính nền tảng trong trật tự chính trị khu vực, Israel mới có thể cân nhắc việc thay đổi chính sách hạt nhân hiện tại.
Iran luôn khẳng định chương trình hạt nhân của mình chỉ phục vụ mục đích dân sự như y tế và năng lượng. Tuy nhiên, Tehran đã trải qua hơn hai thập kỷ nằm dưới sự giám sát chặt chẽ và các lệnh trừng phạt kinh tế từ quốc tế. Năm 2015, thỏa thuận JCPOA được ký kết đã áp đặt các giới hạn nghiêm ngặt lên hoạt động làm giàu uranium của nước này.
Yếu tố địa chính trị quyết định mức độ áp lực quốc tế
Dù Mỹ đã rút khỏi thỏa thuận vào năm 2018, các báo cáo từ IAEA vẫn theo dõi sát sao tiến độ hạt nhân của Iran. Theo báo cáo năm 2025, Iran đang nắm giữ uranium làm giàu ở mức 60%, nhưng vẫn thấp hơn ngưỡng 90% cần thiết để chế tạo vũ khí. Các thanh tra quốc tế vẫn duy trì sự hiện diện tại các cơ sở quan trọng của Iran để đảm bảo tính minh bạch. Cộng đồng tình báo Mỹ, bao gồm cả Giám đốc Tình báo Quốc gia Tulsi Gabbard, hồi tháng 3/2025 nhận định rằng Iran hiện chưa nối lại chương trình chế tạo vũ khí hạt nhân.
Lãnh tụ tối cao Iran cũng từng tuyên bố cấm phát triển loại vũ khí này vì cho rằng nó trái với luật pháp Hồi giáo. Nhiều nhà quan sát cho rằng yếu tố chính trị đóng vai trò then chốt hơn là các chuẩn mực kỹ thuật trong việc xử lý hồ sơ hạt nhân. Theo nhà phân tích Ahmed Najar, các chuẩn mực quốc tế đang được áp dụng có chọn lọc dựa trên lợi ích chiến lược của các cường quốc. Israel được hưởng lợi từ mối quan hệ đồng minh chặt chẽ với Mỹ và phương Tây, giúp quốc gia này tránh khỏi các lệnh trừng phạt dù không minh bạch về hạt nhân.
Trong khi đó, Iran thường xuyên bị đặt vào tình trạng báo động và chịu sức ép từ các cuộc tấn công quân sự hoặc phong tỏa kinh tế với lập luận về nguy cơ hạt nhân. Khi lợi ích chiến lược vẫn được đặt lên trên việc thực thi nhất quán luật pháp quốc tế, khoảng cách về sự giám sát giữa hai chương trình hạt nhân tại Trung Đông khó có thể thu hẹp. Điều này không chỉ gây ra tranh cãi về sự công bằng mà còn làm dấy lên lo ngại về tính hiệu quả của các cơ chế kiểm soát vũ khí hạt nhân toàn cầu trong tương lai.
Theo: Báo Tin tức
