Sò điệp Việt Nam tăng mạnh, Nhật Bản và Mỹ cùng mở rộng

Các doanh nghiệp Việt Nam đang mở rộng xuất khẩu sò điệp, đưa mặt hàng này tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế với Nhật Bản, Australia và Mỹ là những thị trường nổi bật.

Sau khi đạt hơn 10,1 triệu USD trong tháng 1, kim ngạch xuất khẩu sò điệp từ tháng 2 đến tháng 6 duy trì trong khoảng 6,9-8,7 triệu USD mỗi tháng. Quý I đạt khoảng 25 triệu USD, còn quý II đạt gần 24 triệu USD, cho thấy xuất khẩu mặt hàng này đang hình thành một mặt bằng mới.

Nhật Bản, Australia và Mỹ chiếm gần 56% tổng kim ngạch xuất khẩu sò điệp của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm. Nhật Bản đứng đầu với hơn 9 triệu USD, tăng 126% so với cùng kỳ năm trước, đồng thời là thị trường tiêu thụ và nguồn cung nguyên liệu quan trọng cho các doanh nghiệp chế biến trong nước.

Đáng chú ý, một phần sò điệp từ Nhật Bản được đưa sang Việt Nam để tách vỏ, sơ chế, cấp đông rồi xuất khẩu trở lại Nhật Bản hoặc sang những thị trường khác. Vì vậy, mức tăng xuất khẩu sang Nhật Bản không chỉ phản ánh nhu cầu tiêu dùng cuối cùng mà còn cho thấy sự mở rộng của hoạt động gia công, chế biến và tái xuất tại Việt Nam.

Australia ghi nhận tốc độ tăng mạnh nhất khi kim ngạch xuất khẩu sò điệp từ Việt Nam đạt 9,3 triệu USD, tăng 1.136% so với cùng kỳ. Mức tăng cao một phần xuất phát từ nền kim ngạch thấp của năm trước, nhưng việc quy mô xuất khẩu vượt 9 triệu USD cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã mở rộng đáng kể thị trường này.

Cùng với cơ hội mở rộng thị trường, doanh nghiệp cũng phải đáp ứng các yêu cầu ngày càng chặt chẽ về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát đối với nhóm nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Đây là điều kiện quan trọng để đà tăng xuất khẩu có thể được duy trì ổn định.

Sự gia tăng này cũng phản ánh xu hướng các doanh nghiệp quốc tế tìm kiếm địa điểm chế biến có chi phí cạnh tranh hơn. Theo Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản Nhật Bản, Việt Nam có nhiều nhà máy chế biến hải sản, trong đó có sò điệp, cùng kinh nghiệm sản xuất và hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm phù hợp.

Các nhà máy tại Việt Nam có chứng nhận HACCP, tạo điều kiện để sản phẩm sau chế biến không chỉ quay lại Nhật Bản mà còn được đưa sang Mỹ, châu Âu và các nước ASEAN. Lợi thế này giúp Việt Nam đảm nhiệm nhiều công đoạn hơn trong chuỗi giá trị, thay vì chỉ đóng vai trò ở khâu tiêu thụ.

Chi phí lao động cũng là một yếu tố tạo lợi thế cho hoạt động chế biến. Theo thông tin từ phía Nhật Bản, chi phí chế biến tại Việt Nam chỉ bằng khoảng 20-30% so với Nhật Bản, trong khi sò điệp cần qua nhiều công đoạn xử lý trước khi trở thành sản phẩm hoàn chỉnh.

Việc nhập khẩu nguyên liệu để chế biến rồi tái xuất cũng giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu khai thác trong nước, đồng thời tận dụng hệ thống nhà máy, lao động và năng lực chế biến đã có. Đây là cách Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng sò điệp, trong đó giá trị không chỉ nằm ở sản lượng xuất khẩu mà còn ở năng lực xử lý và hoàn thiện sản phẩm.

Sò điệp vốn được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, từ sushi, sashimi đến các món hấp và nướng. Mặt hàng này cũng chứa protein, omega-3, canxi và nhiều dưỡng chất khác, góp phần duy trì nhu cầu đối với sản phẩm trên thị trường thực phẩm.

Với kim ngạch gần 49 triệu USD chỉ trong nửa đầu năm 2026, sò điệp đang trở thành một mặt hàng cho thấy rõ khả năng kết nối của ngành chế biến thủy sản Việt Nam với nguồn nguyên liệu và thị trường quốc tế. Việc duy trì các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và năng lực chế biến sẽ là yếu tố quyết định khả năng giữ đà tăng trong thời gian tới.

Kim Yến (tổng hợp)