Các bác sĩ Bệnh viện E thực hiện phẫu thuật 4 quả thận cho nữ bệnh nhân 63 tuổi tại Thanh Hóa nhằm xử lý sỏi và bảo tồn chức năng bài tiết.
- Thái Nguyên: Nữ công nhân môi trường tử vong do va chạm với ô tô trên tỉnh lộ 261
- Phía sau chiếc ghế đóng riêng ở quê
- Thỏa thuận Mỹ – Iran: Ông Trump ký kết sau nhiều ngày đàm phán căng thẳng
Thách thức đặc biệt khi phẫu thuật 4 quả thận cho bệnh nhân
Bà T.T.S sinh năm 1963 trú tại Thanh Hóa được phát hiện sở hữu bốn quả thận từ năm 2025. Kết quả chụp cắt lớp tại Hà Nội trước đó đã xác nhận tình trạng dị tật bẩm sinh hiếm gặp này. Suốt nhiều thập kỷ bà vẫn lao động và sinh hoạt hoàn toàn bình thường mà không có dấu hiệu bệnh lý rõ ràng. Thỉnh thoảng các cơn đau tức vùng lưng xuất hiện nhưng các đợt khám lâm sàng trước đây chưa ghi nhận bất thường. Tình trạng sỏi thận diễn tiến phức tạp kéo dài đã khiến bà quyết định nhập viện để điều trị triệt để tại Bệnh viện E. Đây là trường hợp y khoa đặc biệt gây nhiều khó khăn trong việc chẩn đoán xác định chính xác ngay từ đầu.
Hệ thống tiết niệu của người bệnh có cấu trúc giải phẫu đặc biệt với bốn đơn vị thận riêng biệt. Mỗi đơn vị thận sở hữu một niệu quản độc lập dẫn nước tiểu trực tiếp về bàng quang. Tuy nhiên một đơn vị thận trong số đó đã bị tổn thương nghiêm trọng và mất hoàn toàn chức năng bài tiết. Việc duy trì các phần thận còn lại khỏe mạnh là ưu tiên hàng đầu của đội ngũ y tế. Các chuyên gia đánh giá đây là một ca bệnh hiếm thấy trong thực tiễn ngoại khoa tại Việt Nam. Bệnh nhân đã từng trải qua các đợt điều trị sỏi thận nhưng chưa thể xử lý dứt điểm do số lượng thận bất thường.
Tiến sĩ Nguyễn Đình Liên cùng các cộng sự tại Khoa Phẫu thuật Thận tiết niệu và Nam khoa trực tiếp tiếp nhận. Qua thăm khám các bác sĩ nhận thấy khối thận phụ nằm ở vị trí không thuận lợi trong khoang bụng. Nó bị xơ dính chặt chẽ với các mạch máu và tổ chức xung quanh vùng hạ sườn phải. Điều này đặt ra yêu cầu cực kỳ khắt khe về độ chính xác trong từng thao tác kỹ thuật. Mọi bước chuẩn bị đều được thực hiện kỹ lưỡng để tránh gây tổn thương đến các bộ phận lành lặn khác. Sự an toàn của người bệnh được đặt lên mức cao nhất trong suốt quá trình chuẩn bị can thiệp.
Quy trình hội chẩn và lựa chọn phương án can thiệp tối ưu
Các bác sĩ đã tiến hành hội chẩn đa chuyên khoa để tìm kiếm phương án phẫu thuật an toàn nhất. Hai hình thức can thiệp chính bao gồm mổ mở truyền thống và phẫu thuật nội soi đã được thảo luận. Phương án mổ mở bị loại trừ sớm do đòi hỏi đường rạch lớn trên cơ thể bệnh nhân cao tuổi. Hình thức này thường gây đau đớn nhiều và kéo dài thời gian phục hồi sau can thiệp y tế. Bệnh nhân cũng có nguy cơ đối mặt với biến chứng tắc ruột hoặc nhiễm trùng vết mổ lớn sau khi thực hiện. Việc tối ưu hóa trải nghiệm điều trị cho người bệnh là mục tiêu then chốt của ê-kíp.

Kỹ thuật nội soi qua ổ bụng mặc dù mang lại phẫu trường rộng rãi nhưng lại tiềm ẩn rủi ro xâm lấn. Các bác sĩ lo ngại khả năng làm tổn thương các tạng trong khoang phúc mạc như ruột hay đại tràng. Đặc biệt tiền sử phẫu thuật trước đó của người bệnh khiến cấu trúc giải phẫu vùng bụng trở nên phức tạp hơn. Việc bóc tách đòi hỏi sự khéo léo để không làm đứt gãy các mạch máu nuôi dưỡng thận chính. Sự cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ là bước đệm quan trọng cho thành công cuối cùng. Đội ngũ y tế đã dành nhiều thời gian để phân tích kỹ từng hình ảnh cận lâm sàng của bệnh nhân.
Quyết định cuối cùng được đưa ra là thực hiện phẫu thuật nội soi hoàn toàn qua đường sau phúc mạc. Đây là hướng tiếp cận giúp tránh tối đa việc chạm vào các cơ quan nội tạng trong ổ bụng. Phẫu thuật viên sẽ đi trực tiếp vào khoảng không phía sau để tiếp cận hệ thống thận bị bệnh. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian nằm viện và đảm bảo yếu tố thẩm mỹ cho người bệnh. Đây là kỹ thuật cao đòi hỏi trang thiết bị hiện đại cùng kinh nghiệm dày dặn của ê-kíp thực hiện. Lựa chọn này thể hiện sự tiến bộ trong việc áp dụng kỹ thuật ít xâm lấn vào điều trị thực tế.
Kết quả can thiệp và khuyến cáo y tế phục hồi sức khỏe
Ca can thiệp kéo dài liên tục trong hơn 3 giờ đồng hồ với sự tập trung cao độ. Các bác sĩ đã bóc tách thành công đơn vị thận phụ mất chức năng cùng bể thận liên quan. Toàn bộ hệ thống mạch máu nuôi dưỡng bất thường cũng được xử lý an toàn tuyệt đối. Các phần thận lành còn lại được bảo tồn nguyên vẹn để đảm bảo chức năng sinh lý cho bà S. Kết quả sau mổ cho thấy các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân hoàn toàn ổn định. Đây là minh chứng cho năng lực xử lý các dị tật bẩm sinh phức tạp của bệnh viện trung ương hiện nay.
Sau khi hồi tỉnh người bệnh được chuyển về phòng hậu phẫu để tiếp tục theo dõi sát sao. Các bác sĩ khuyến cáo bà S. cần thực hiện chế độ dinh dưỡng đặc biệt hỗ trợ phục hồi. Ưu tiên hàng đầu là các loại thực phẩm dễ tiêu hóa để tránh tình trạng táo bón gây áp lực bụng. Bệnh nhân nên bổ sung nhiều rau xanh và các loại trái cây tươi để tăng cường vitamin cần thiết. Chế độ ăn uống khoa học đóng vai trò quan trọng ngang hàng với việc can thiệp bằng thuốc và phẫu thuật. Sự tuân thủ của bệnh nhân sẽ quyết định tốc độ liền thương và ổn định sức khỏe.
Uống đủ nước mỗi ngày là yêu cầu bắt buộc để duy trì hoạt động bài tiết cho các quả thận. Người bệnh cần tuyệt đối tránh xa rượu bia và các loại đồ uống có cồn gây hại sức khỏe. Việc tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ là cần thiết để kiểm soát chức năng thận. Phần lớn trường hợp thận đôi không cần điều trị nếu không có biến chứng nguy hiểm nảy sinh. Tuy nhiên việc phát hiện sớm qua thăm khám giúp ngăn chặn kịp thời các rủi ro như nhiễm khuẩn hay sỏi. Những kiến thức y tế này cần được cộng đồng quan tâm để bảo vệ hệ tiết niệu tốt hơn.
Nguyên Hương (Tổng hợp)
